Run là gì?

/rʌn/Động từ

Run nghĩa là Chạy

Hình minh họa từ Run - Chạy

Ví dụ với Run

  • Run out of the building now!

    Chạy ra khỏi tòa nhà ngay đi!

  • A1I run in the public park for thirty minutes every morning.

    Tôi chạy bộ trong công viên công cộng ba mươi phút vào mỗi buổi sáng.

  • B1Running a small bakery requires business acumen in addition to culinary skills.

    Vận hành một tiệm bánh nhỏ đòi hỏi sự nhạy bén kinh doanh bên cạnh các kỹ năng nấu nướng.

  • B2Automated monitoring scripts run continuously in the background to detect unauthorized network intrusions.

    Các kịch bản giám sát tự động chạy liên tục trong nền để phát hiện những vụ xâm nhập mạng trái phép.

Cụm từ thường đi với Run

  • run fast: chạy nhanh
  • run a business: vận hành một doanh nghiệp
  • run out of time: hết thời gian

Từ đồng nghĩa

  • jog: chạy bộ
  • sprint: chạy nước rút
  • operate: vận hành quản lý

Từ trái nghĩa

  • walk: đi bộ thong thả
  • halt: dừng lại

Mẹo ghi nhớ

Răn (Run) - người mẹ răn dạy con cái chăm chỉ chạy bộ rèn luyện sức khỏe.

Từ vựng khác chủ đề Tần suất

Xem toàn bộ 56 từ chủ đề Tần suất →