Prompt là gì?
Prompt nghĩa là Mau lẹ, tức thì; (verb)

Ví dụ với Prompt
She made a prompt decision to lend him the money.
Cô ấy đưa ra quyết định tức thì là sẽ cho anh ấy vay tiền
A1Thank you very much for your prompt email reply this morning.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì lời phản hồi email nhanh chóng sáng nay.
B1The prompt arrival of emergency paramedics saved the injured cyclist’s life.
Sự có mặt kịp thời của nhân viên y tế cấp cứu đã cứu sống người đi xe đạp bị thương.
B2Sudden macroeconomic headwinds prompted the central bank to slash benchmark borrowing rates.
Những cơn gió ngược kinh tế vĩ mô bất ngờ đã thúc giục ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất cho vay tiêu chuẩn.
Cụm từ thường đi với Prompt
- prompt reply: lời hồi đáp nhanh chóng tức thì
- prompt action: hành động kịp thời mau lẹ
- prompt someone to do something: thúc giục ai làm gì
Từ đồng nghĩa
- punctual: đúng giờ
- immediate: ngay lập tức
- instantaneous: tức thời
Từ trái nghĩa
- delayed: bị trì hoãn
- late: muộn màng
Mẹo ghi nhớ
Bờ rôm (Prompt) - máy tính hiện con trỏ nhấp nháy mau lẹ nhắc người dùng nhập lệnh.