Punctual là gì?

/ˈpʌŋktʃuəl/Tính từ

Punctual nghĩa là Đúng giờ

Hình minh họa từ Punctual - Đúng giờ

Ví dụ với Punctual

  • She is known for being extremely punctual to every corporate meeting.

    Cô nổi tiếng là người cực kỳ đúng giờ trong mọi cuộc họp công ty

  • A1Please be punctual for the job interview tomorrow morning.

    Xin hãy đến đúng giờ cho buổi phỏng vấn xin việc sáng mai.

  • B1Japanese bullet trains are world-renowned for being strictly punctual down to the second.

    Tàu cao tốc Nhật Bản nổi tiếng khắp thế giới vì sự chính xác đúng giờ đến từng giây.

  • B2Corporate recruiters view being punctual as an indispensable signal of professional reliability.

    Các nhà tuyển dụng doanh nghiệp xem việc đúng giờ như một biểu hiện không thể thiếu của sự đáng tin cậy chuyên nghiệp.

Cụm từ thường đi với Punctual

  • punctual person: người luôn đúng giờ
  • remain punctual: luôn giữ đúng giờ
  • strictly punctual: cực kỳ nghiêm túc về giờ giấc

Từ đồng nghĩa

  • on time: đúng giờ
  • prompt: nhanh chóng, đúng hẹn

Từ trái nghĩa

  • late: muộn
  • tardy: chậm chạp, trễ nải

Mẹo ghi nhớ

Phanh chuẩn (Punctual) dừng xe đúng boong giờ hẹn gặp đối tác.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →