synchronize là gì?
synchronize nghĩa là đồng bộ hóa thời gian

Ví dụ với synchronize
The astronauts synchronized their chronometers with mission control prior to spacewalking.
Các phi hành gia đã đồng bộ hóa đồng hồ bấm giờ của họ với trung tâm điều khiển trước khi đi bộ ra ngoài không gian.
A1Synchronize your phone with your laptop to backup photos.
Hãy đồng bộ hóa điện thoại của bạn với máy tính xách tay để sao lưu ảnh.
B1Rowers must synchronize their strokes with immaculate precision to maximize the racing shell's forward momentum.
Những người chèo thuyền phải đồng bộ hóa các mái chèo của họ với độ chính xác hoàn hảo để tối đa hóa động lượng tiến về phía trước của thuyền đua.
B2Distributed database architectures rely upon network time protocol algorithms to synchronize transactional timestamps across global clusters.
Các kiến trúc cơ sở dữ liệu phân tán dựa vào các thuật toán giao thức thời gian mạng để đồng bộ hóa các dấu thời gian giao dịch trên các cụm máy chủ toàn cầu.
Cụm từ thường đi với synchronize
- synchronize watches: chỉnh đồng hồ khớp giờ nhau
- synchronize data: đồng bộ hóa dữ liệu
Từ đồng nghĩa
- align: căn chỉnh thẳng hàng
- coordinate: phối hợp nhịp nhàng
Từ trái nghĩa
- desynchronize: làm mất đồng bộ
Mẹo ghi nhớ
Syn (cùng nhau) + chron (thời gian) = chỉnh cho khớp cùng một mốc thời gian chuẩn xác từng giây.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- solstice ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn
- equinox ngày xuân phân hoặc thu phân
- daybreak thời khắc rạng đông hé sáng
- sundown hoàng hôn mặt trời lặn
- midday buổi trưa đúng 12 giờ trưa
- nightfall màn đêm buông xuống
- punctuality tính đúng giờ kỷ luật chuẩn xác
- tardiness sự chậm trễ trễ nải giờ giấc
- eternity sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận
- momentary chốc lát thoáng qua trong tích tắc
- everlasting bất diệt trường tồn mãi mãi
- timeless vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt