tardiness là gì?
tardiness nghĩa là sự chậm trễ trễ nải giờ giấc

Ví dụ với tardiness
We can see a tardiness here.
Chúng ta có thể thấy một sự chậm trễ trễ nải giờ giấc ở đây.
A1We can see a tardiness here.
Chúng ta có thể thấy một sự chậm trễ trễ nải giờ giấc ở đây.
B1Understanding the role of tardiness is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự chậm trễ trễ nải giờ giấc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how tardiness influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự chậm trễ trễ nải giờ giấc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với tardiness
- common tardiness: sự chậm trễ trễ nải giờ giấc phổ biến
- essential tardiness: sự chậm trễ trễ nải giờ giấc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- lateness: sự muộn giờ
Mẹo ghi nhớ
Khắc phục thói quen đi muộn tardiness để xây dựng phong cách làm việc chuyên nghiệp.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- eternity sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận
- momentary chốc lát thoáng qua trong tích tắc
- everlasting bất diệt trường tồn mãi mãi
- timeless vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt
- chronology trật tự niên đại thời gian lịch sử
- predecessor người tiền nhiệm đi trước
- epoch kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại
- interval khoảng thời gian nghỉ giữa giờ
- duration khoảng thời lượng kéo dài
- tardy muộn trễ giờ quy định
- overdue quá hạn chót chưa hoàn thành
- chronological theo thứ tự thời gian tuần tự