epoch là gì?
epoch nghĩa là kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại

Ví dụ với epoch
We can see a epoch here.
Chúng ta có thể thấy một kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại ở đây.
A1We can see a epoch here.
Chúng ta có thể thấy một kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại ở đây.
B1Understanding the role of epoch is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how epoch influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với epoch
- common epoch: kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại phổ biến
- essential epoch: kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- historical era: kỷ nguyên
Mẹo ghi nhớ
Cách mạng công nghệ số mở ra một kỷ nguyên epoch mới văn minh cho toàn nhân loại.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- interval khoảng thời gian nghỉ giữa giờ
- duration khoảng thời lượng kéo dài
- tardy muộn trễ giờ quy định
- overdue quá hạn chót chưa hoàn thành
- chronological theo thứ tự thời gian tuần tự
- provisional tạm thời có hiệu lực tạm
- interim giai đoạn tạm thời chuyển tiếp
- subsequent xảy ra tiếp sau đó
- concurrent xảy ra đồng thời cùng lúc
- Afternoon Buổi chiều
- Calendar Lịch
- Century Thế kỉ