tardy là gì?

/ˈtɑːdi/Tính từ

tardy nghĩa là muộn trễ giờ quy định

Hình minh họa từ tardy - muộn trễ giờ quy định

Ví dụ với tardy

  • This thing looks very tardy.

    Thứ này trông rất muộn trễ giờ quy định.

  • A1This thing looks very tardy.

    Thứ này trông rất muộn trễ giờ quy định.

  • B1It is widely recognized as a tardy example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ muộn trễ giờ quy định trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how tardy attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính muộn trễ giờ quy định tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với tardy

  • very tardy: rất muộn trễ giờ quy định
  • increasingly tardy: ngày càng muộn trễ giờ quy định

Từ đồng nghĩa

  • late: chậm trễ

Mẹo ghi nhớ

Hạn chế việc đi tardy muộn giờ để thể hiện tác phong làm việc chuyên nghiệp.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →