Day là gì?

/deɪ/Danh từ

Day nghĩa là Ngày (thường chỉ ngày trong tuần)

Hình minh họa từ Day - Ngày (thường chỉ ngày trong tuần)

Ví dụ với Day

  • What day is it today?

    Hôm nay là thứ mấy nhỉ?

  • A1There are seven days in a week, starting on Monday.

    Có bảy ngày trong một tuần, bắt đầu từ thứ Hai.

  • B1We have achieved our goals for today, so let us pack up and call it a day.

    Chúng ta đã đạt được mục tiêu hôm nay rồi, hãy dọn dẹp và nghỉ tay thôi.

  • B2Circadian rhythms govern cellular regeneration across the endogenous twenty-four-hour solar day.

    Nhịp sinh học chi phối quá trình tái tạo tế bào xuyên suốt ngày mặt trời 24 giờ nội sinh.

Cụm từ thường đi với Day

  • day and night: ngày và đêm
  • make someone day: làm ai vui sướng cả ngày (idiom)
  • call it a day: kết thúc công việc một ngày, nghỉ tay (idiom)

Từ đồng nghĩa

  • twenty-four hours: hai mươi tư giờ
  • daytime: ban ngày

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Đây (Day) là một ngày mới tràn ngập niềm vui và năng lượng tích cực.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →