Minute là gì?

/ˈmɪnət/Danh từ

Minute nghĩa là Phút

Hình minh họa từ Minute - Phút

Ví dụ với Minute

  • Every minute counts when you are in an exam.

    Từng phút đều quan trọng khi bạn đang làm bài thi

  • A1Please hold the line; I will be back with your receipt in a minute.

    Làm ơn giữ máy; tôi sẽ quay lại với hóa đơn của bạn trong một phút.

  • B1Booking last-minute flight tickets often incurs exorbitant airline reservation tariffs.

    Đặt vé máy bay vào phút chót thường phải chịu mức giá vé đắt đỏ.

  • B2Minute microscopic structural fissures across the aircraft aluminum fuselage triggered rapid decompression.

    Những vết nứt vi mô siêu nhỏ trên thân nhôm máy bay đã gây ra hiện tượng giảm áp suất buồng lái đột ngột.

Cụm từ thường đi với Minute

  • wait a minute: đợi một phút nhé
  • last-minute decision: quyết định vào phút chót
  • in a minute: ngay tức thì, trong chốc lát

Từ đồng nghĩa

  • sixty seconds: sáu mươi giây
  • jiffy: chốc lát

Mẹo ghi nhớ

Mịn màng (Minute) trôi qua từng phút giây quý giá của cuộc sống.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →