Week là gì?
Week nghĩa là Tuần

Ví dụ với Week
There are 7 days in a week.
Có 7 ngày trong một tuần
A1I have three English lectures every week on Monday, Wednesday, and Friday.
Tôi có ba bài giảng tiếng Anh mỗi tuần vào thứ Hai, thứ Tư và thứ Sáu.
B1Many progressive corporations are piloting a four-day work week without reducing employee compensation.
Nhiều tập đoàn tiến bộ đang thử nghiệm tuần làm việc bốn ngày mà không cắt giảm lương nhân viên.
B2Sprint retrospective meetings conclude each two-week agile software development cycle.
Các cuộc họp đánh giá sprint tổng kết mỗi chu kỳ phát triển phần mềm agile kéo dài hai tuần.
Cụm từ thường đi với Week
- weekend: cuối tuần
- weekday: ngày thường trong tuần (thứ 2 đến thứ 6)
- week after week: hàng tuần liền
Từ đồng nghĩa
- seven days: bảy ngày
Mẹo ghi nhớ
Uých vai (Week) chào nhau hẹn gặp lại vào cuối tuần thảnh thơi.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- Winter Mùa đông
- Year Năm
- Fortnight Hai tuần (nửa tháng)
- Dawn Bình minh, rạng đông
- Dusk Hoàng hôn, chạng vạng
- Millennium Thiên niên kỷ
- Punctual Đúng giờ
- Simultaneous Đồng thời, cùng lúc
- twilight hoàng hôn chạng vạng / bóng nhá nhem
- fleeting thoáng qua phù du chóng vánh
- perpetual vĩnh viễn bất tận liên miên
- synchronize đồng bộ hóa thời gian