twilight là gì?
twilight nghĩa là hoàng hôn chạng vạng / bóng nhá nhem

Ví dụ với twilight
Bats emerged from the bell tower to hunt insects in the soft purple twilight.
Những con dơi xuất hiện từ tháp chuông để săn côn trùng trong bóng hoàng hôn chạng vạng màu tím êm dịu.
A1We walked home through the quiet village in the twilight.
Chúng tôi đi bộ về nhà qua ngôi làng yên tĩnh trong bóng hoàng hôn chạng vạng.
B1Street lamps flickered to life automatically as twilight descended across the city roofs.
Đèn đường tự động bật sáng khi bóng chạng vạng buông xuống khắp các mái nhà thành phố.
B2Astronomers classify twilight into civil, nautical, and astronomical stages based on solar depression angles beneath the horizon.
Các nhà thiên văn học phân loại chạng vạng thành các giai đoạn dân dụng, hàng hải và thiên văn dựa trên các góc hạ của mặt trời bên dưới đường chân trời.
Cụm từ thường đi với twilight
- civil twilight: chạng vạng dân dụng
- in the twilight: trong bóng nhá nhem tối
Từ đồng nghĩa
- dusk: chiều tà chạng vạng
- crepuscule: bóng nhá nhem
Từ trái nghĩa
- dawn: rạng đông bình minh
- broad daylight: giữa thanh thiên bạch nhật
Mẹo ghi nhớ
Twi (hai, giữa chừng) + light (ánh sáng) = thời khắc giao thoa giữa ánh ngày và bóng đêm huyền ảo.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- fleeting thoáng qua phù du chóng vánh
- perpetual vĩnh viễn bất tận liên miên
- synchronize đồng bộ hóa thời gian
- solstice ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn
- equinox ngày xuân phân hoặc thu phân
- daybreak thời khắc rạng đông hé sáng
- sundown hoàng hôn mặt trời lặn
- midday buổi trưa đúng 12 giờ trưa
- nightfall màn đêm buông xuống
- punctuality tính đúng giờ kỷ luật chuẩn xác
- tardiness sự chậm trễ trễ nải giờ giấc
- eternity sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận