solstice là gì?

/ˈsɒlstɪs/Danh từ

solstice nghĩa là ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn

Hình minh họa từ solstice - ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn

Ví dụ với solstice

  • We can see a solstice here.

    Chúng ta có thể thấy một ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn ở đây.

  • A1We can see a solstice here.

    Chúng ta có thể thấy một ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn ở đây.

  • B1Understanding the role of solstice is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how solstice influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với solstice

  • common solstice: ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn phổ biến
  • essential solstice: ngày hạ chí hoặc đông chí thiên văn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • solar turning point: ngày chí

Mẹo ghi nhớ

Ngày hạ chí summer solstice là ngày có thời gian ban ngày dài nhất trong năm.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →