timeless là gì?
timeless nghĩa là vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt

Ví dụ với timeless
This thing looks very timeless.
Thứ này trông rất vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt.
A1This thing looks very timeless.
Thứ này trông rất vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt.
B1It is widely recognized as a timeless example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how timeless attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với timeless
- very timeless: rất vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt
- increasingly timeless: ngày càng vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt
Từ đồng nghĩa
- classic undying: vượt thời gian
Mẹo ghi nhớ
Giai điệu bất hủ timeless của bản giao hưởng vẫn làm say đắm lòng người qua bao thế hệ.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- chronology trật tự niên đại thời gian lịch sử
- predecessor người tiền nhiệm đi trước
- epoch kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại
- interval khoảng thời gian nghỉ giữa giờ
- duration khoảng thời lượng kéo dài
- tardy muộn trễ giờ quy định
- overdue quá hạn chót chưa hoàn thành
- chronological theo thứ tự thời gian tuần tự
- provisional tạm thời có hiệu lực tạm
- interim giai đoạn tạm thời chuyển tiếp
- subsequent xảy ra tiếp sau đó
- concurrent xảy ra đồng thời cùng lúc