interval là gì?

/ˈɪntəvl/Danh từ

interval nghĩa là khoảng thời gian nghỉ giữa giờ

Hình minh họa từ interval - khoảng thời gian nghỉ giữa giờ

Ví dụ với interval

  • We can see a interval here.

    Chúng ta có thể thấy một khoảng thời gian nghỉ giữa giờ ở đây.

  • A1We can see a interval here.

    Chúng ta có thể thấy một khoảng thời gian nghỉ giữa giờ ở đây.

  • B1Understanding the role of interval is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của khoảng thời gian nghỉ giữa giờ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how interval influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khoảng thời gian nghỉ giữa giờ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với interval

  • common interval: khoảng thời gian nghỉ giữa giờ phổ biến
  • essential interval: khoảng thời gian nghỉ giữa giờ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • pause period: khoảng nghỉ

Mẹo ghi nhớ

Nghỉ giải lao interval mười lăm phút giữa hai hiệp đấu thể thao căng thẳng.

Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Ngày & Giờ →