sundown là gì?
sundown nghĩa là hoàng hôn mặt trời lặn

Ví dụ với sundown
We can see a sundown here.
Chúng ta có thể thấy một hoàng hôn mặt trời lặn ở đây.
A1We can see a sundown here.
Chúng ta có thể thấy một hoàng hôn mặt trời lặn ở đây.
B1Understanding the role of sundown is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hoàng hôn mặt trời lặn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how sundown influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hoàng hôn mặt trời lặn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với sundown
- common sundown: hoàng hôn mặt trời lặn phổ biến
- essential sundown: hoàng hôn mặt trời lặn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sunset: hoàng hôn
Mẹo ghi nhớ
Mặt trời lặn sundown buông ánh tà dương đỏ rực nhuộm thắm mặt hồ phẳng lặng.
Từ vựng khác chủ đề Ngày & Giờ
- midday buổi trưa đúng 12 giờ trưa
- nightfall màn đêm buông xuống
- punctuality tính đúng giờ kỷ luật chuẩn xác
- tardiness sự chậm trễ trễ nải giờ giấc
- eternity sự vĩnh cửu ngàn thu bất tận
- momentary chốc lát thoáng qua trong tích tắc
- everlasting bất diệt trường tồn mãi mãi
- timeless vượt thời gian không bao giờ lỗi mốt
- chronology trật tự niên đại thời gian lịch sử
- predecessor người tiền nhiệm đi trước
- epoch kỷ nguyên thời đại lịch sử trọng đại
- interval khoảng thời gian nghỉ giữa giờ