Quick là gì?
Quick nghĩa là Nhanh, mau

Ví dụ với Quick
Be quick! You are late for work!
Mau lên! Cậu muộn giờ làm rồi!
A1Let’s have a quick lunch at the sandwich cafe before our afternoon class.
Hãy ăn trưa nhanh tại quán bánh mì kẹp trước giờ học buổi chiều nhé.
B1She is a quick learner who mastered the accounting software in just three days.
Cô ấy là một người học rất nhanh, người đã làm chủ phần mềm kế toán chỉ trong ba ngày.
B2Agile development methodologies prioritize quick iterative feedback cycles over monolithic documentation.
Phương pháp phát triển linh hoạt Agile ưu tiên các chu kỳ phản hồi lặp lại nhanh hơn là tài liệu đồ sộ cồng kềnh.
Cụm từ thường đi với Quick
- quick learner: người tiếp thu nhanh
- quick snack: bữa ăn nhẹ nhanh gọn
- take a quick look: liếc nhìn nhanh qua
Từ trái nghĩa
- slow: chậm chạp
Mẹo ghi nhớ
Quých (Quick) - người nhanh nhẹn xử lý công việc nhanh như chớp mắt.