cautious là gì?

/ˈkɔːʃəs/Tính từ

cautious nghĩa là thận trọng cẩn trọng

Hình minh họa từ cautious - thận trọng cẩn trọng

Ví dụ với cautious

  • Financial advisors recommend taking a cautious approach in volatile markets.

    Các cố vấn tài chính khuyên nên có cách tiếp cận thận trọng trong các thị trường đầy biến động.

  • A1Be cautious when walking alone at night in unfamiliar neighborhoods.

    Hãy cẩn thận khi đi một mình vào ban đêm ở những khu phố xa lạ.

  • B1The surgeon proceeded with cautious precision around delicate cranial nerve pathways.

    Bác sĩ phẫu thuật tiến hành với sự thận trọng chính xác xung quanh các đường dẫn dây thần kinh sọ mỏng manh.

  • B2Central bankers adopted a cautious monetary stance, balancing inflation mitigation against recessionary headwinds.

    Các thống đốc ngân hàng trung ương đã áp dụng lập trường tiền tệ thận trọng, cân bằng giữa việc giảm thiểu lạm phát và các cơn gió ngược suy thoái.

Cụm từ thường đi với cautious

  • cautious approach: cách tiếp cận thận trọng
  • cautious driver: người lái xe cẩn thận

Từ đồng nghĩa

  • prudent: thận trọng khôn ngoan
  • wary: cảnh giác đề phòng

Từ trái nghĩa

  • reckless: liều lĩnh bất cẩn
  • rash: hấp tấp bốc đồng

Mẹo ghi nhớ

Caution (sự cẩn thận cảnh báo) -> cautious (luôn suy nghĩ trước sau để tránh rủi ro).

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →