cautious là gì?
cautious nghĩa là thận trọng cẩn trọng

Ví dụ với cautious
Financial advisors recommend taking a cautious approach in volatile markets.
Các cố vấn tài chính khuyên nên có cách tiếp cận thận trọng trong các thị trường đầy biến động.
A1Be cautious when walking alone at night in unfamiliar neighborhoods.
Hãy cẩn thận khi đi một mình vào ban đêm ở những khu phố xa lạ.
B1The surgeon proceeded with cautious precision around delicate cranial nerve pathways.
Bác sĩ phẫu thuật tiến hành với sự thận trọng chính xác xung quanh các đường dẫn dây thần kinh sọ mỏng manh.
B2Central bankers adopted a cautious monetary stance, balancing inflation mitigation against recessionary headwinds.
Các thống đốc ngân hàng trung ương đã áp dụng lập trường tiền tệ thận trọng, cân bằng giữa việc giảm thiểu lạm phát và các cơn gió ngược suy thoái.
Cụm từ thường đi với cautious
- cautious approach: cách tiếp cận thận trọng
- cautious driver: người lái xe cẩn thận
Từ đồng nghĩa
- prudent: thận trọng khôn ngoan
- wary: cảnh giác đề phòng
Từ trái nghĩa
- reckless: liều lĩnh bất cẩn
- rash: hấp tấp bốc đồng
Mẹo ghi nhớ
Caution (sự cẩn thận cảnh báo) -> cautious (luôn suy nghĩ trước sau để tránh rủi ro).
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- witty dí dỏm thông minh sắc sảo
- cunning xảo quyệt mưu mô láu cá
- naive ngây thơ khờ dại cả tin
- introverted hướng nội trầm lặng
- extroverted hướng ngoại hòa đồng
- meticulous tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí
- charismatic có sức hút lôi cuốn quần chúng
- resilient kiên cường bất khuất có khả năng phục hồi nhanh
- candid ngay thẳng bộc trực chân thành
- altruistic vị tha hy sinh vì người khác
- benevolent nhân từ nhân ái độ lượng
- cynical hoài nghi cay độc không tin vào lòng tốt