introverted là gì?

/ˈɪntrəvɜːtɪd/Tính từ

introverted nghĩa là hướng nội trầm lặng

Hình minh họa từ introverted - hướng nội trầm lặng

Ví dụ với introverted

  • Introverted people often recharge their mental energy by spending quiet time alone.

    Những người hướng nội thường nạp lại năng lượng tinh thần bằng cách dành thời gian yên tĩnh một mình.

  • A1My brother is quiet and introverted, whereas I love parties.

    Anh trai tôi trầm tính và hướng nội, trong khi tôi thích tiệc tùng.

  • B1An introverted coder may thrive in quiet, autonomous research environments rather than loud open offices.

    Một lập trình viên hướng nội có thể phát triển mạnh mẽ trong môi trường nghiên cứu yên tĩnh, tự chủ hơn là văn phòng mở ồn ào.

  • B2Modern psychological frameworks emphasize that being introverted represents a temperament orientation rather than social deficit or shyness.

    Các khuôn khổ tâm lý học hiện đại nhấn mạnh rằng hướng nội đại diện cho một khuynh hướng khí chất chứ không phải là sự khiếm khuyết xã hội hay sự nhút nhát.

Cụm từ thường đi với introverted

  • introverted personality: tính cách hướng nội
  • introverted child: đứa trẻ hướng nội

Từ đồng nghĩa

  • reserved: kín đáo dè dặt
  • withdrawn: thu mình khép kín

Từ trái nghĩa

  • extroverted: hướng ngoại cởi mở
  • outgoing: hòa đồng năng nổ

Mẹo ghi nhớ

Intro (vào bên trong) + vert (hướng về) = tâm trí luôn hướng vào thế giới nội tâm bên trong.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →