introverted là gì?
introverted nghĩa là hướng nội trầm lặng

Ví dụ với introverted
Introverted people often recharge their mental energy by spending quiet time alone.
Những người hướng nội thường nạp lại năng lượng tinh thần bằng cách dành thời gian yên tĩnh một mình.
A1My brother is quiet and introverted, whereas I love parties.
Anh trai tôi trầm tính và hướng nội, trong khi tôi thích tiệc tùng.
B1An introverted coder may thrive in quiet, autonomous research environments rather than loud open offices.
Một lập trình viên hướng nội có thể phát triển mạnh mẽ trong môi trường nghiên cứu yên tĩnh, tự chủ hơn là văn phòng mở ồn ào.
B2Modern psychological frameworks emphasize that being introverted represents a temperament orientation rather than social deficit or shyness.
Các khuôn khổ tâm lý học hiện đại nhấn mạnh rằng hướng nội đại diện cho một khuynh hướng khí chất chứ không phải là sự khiếm khuyết xã hội hay sự nhút nhát.
Cụm từ thường đi với introverted
- introverted personality: tính cách hướng nội
- introverted child: đứa trẻ hướng nội
Từ đồng nghĩa
- reserved: kín đáo dè dặt
- withdrawn: thu mình khép kín
Từ trái nghĩa
- extroverted: hướng ngoại cởi mở
- outgoing: hòa đồng năng nổ
Mẹo ghi nhớ
Intro (vào bên trong) + vert (hướng về) = tâm trí luôn hướng vào thế giới nội tâm bên trong.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- extroverted hướng ngoại hòa đồng
- meticulous tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí
- charismatic có sức hút lôi cuốn quần chúng
- resilient kiên cường bất khuất có khả năng phục hồi nhanh
- candid ngay thẳng bộc trực chân thành
- altruistic vị tha hy sinh vì người khác
- benevolent nhân từ nhân ái độ lượng
- cynical hoài nghi cay độc không tin vào lòng tốt
- pragmatic thực dụng thực tế hướng đến hiệu quả
- empathetic biết thấu cảm lắng nghe
- spontaneous ngẫu hứng tự nhiên bộc phát
- versatile đa tài đa năng linh hoạt