charismatic là gì?
charismatic nghĩa là có sức hút lôi cuốn quần chúng

Ví dụ với charismatic
The charismatic leader inspired millions with his vision of social justice.
Nhà lãnh đạo có sức hút lôi cuốn đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người bằng tầm nhìn về công lý xã hội của mình.
A1He is an exceptionally charismatic speaker who captivates audiences.
Anh ấy là một diễn giả có sức hút đặc biệt, lôi cuốn được mọi khán giả.
B1Voters responded enthusiastically to her charismatic energy and warm personal approach on the campaign trail.
Các cử tri đã hưởng ứng nhiệt tình năng lượng lôi cuốn và cách tiếp cận cá nhân ấm áp của cô trên đường vận động tranh cử.
B2Max Weber characterized charismatic authority as personal devotion inspired by extraordinary heroism or exemplary moral integrity.
Max Weber đã định nghĩa uy quyền lôi cuốn là sự cống hiến cá nhân được truyền cảm hứng bởi chủ nghĩa anh hùng phi thường hoặc sự chính trực gương mẫu.
Cụm từ thường đi với charismatic
- charismatic speaker: diễn giả đầy sức hút
- charismatic charm: sức quyến rũ lôi cuốn
Từ đồng nghĩa
- magnetic: có từ tính cuốn hút
- captivating: làm say đắm lòng người
Từ trái nghĩa
- dull: tẻ nhạt vô vị
- uninspiring: không truyền được cảm hứng
Mẹo ghi nhớ
Charisma (sức hút cá nhân, thần thái) -> charismatic (người tỏa sáng xuất chúng ai nhìn cũng mê).
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- resilient kiên cường bất khuất có khả năng phục hồi nhanh
- candid ngay thẳng bộc trực chân thành
- altruistic vị tha hy sinh vì người khác
- benevolent nhân từ nhân ái độ lượng
- cynical hoài nghi cay độc không tin vào lòng tốt
- pragmatic thực dụng thực tế hướng đến hiệu quả
- empathetic biết thấu cảm lắng nghe
- spontaneous ngẫu hứng tự nhiên bộc phát
- versatile đa tài đa năng linh hoạt
- tactful khéo léo tế nhị trong ứng xử
- conscientious tận tụy chu đáo có trách nhiệm
- dependable đáng tin cậy vững chãi