charismatic là gì?

/ˌkærɪzˈmætɪk/Tính từ

charismatic nghĩa là có sức hút lôi cuốn quần chúng

Hình minh họa từ charismatic - có sức hút lôi cuốn quần chúng

Ví dụ với charismatic

  • The charismatic leader inspired millions with his vision of social justice.

    Nhà lãnh đạo có sức hút lôi cuốn đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người bằng tầm nhìn về công lý xã hội của mình.

  • A1He is an exceptionally charismatic speaker who captivates audiences.

    Anh ấy là một diễn giả có sức hút đặc biệt, lôi cuốn được mọi khán giả.

  • B1Voters responded enthusiastically to her charismatic energy and warm personal approach on the campaign trail.

    Các cử tri đã hưởng ứng nhiệt tình năng lượng lôi cuốn và cách tiếp cận cá nhân ấm áp của cô trên đường vận động tranh cử.

  • B2Max Weber characterized charismatic authority as personal devotion inspired by extraordinary heroism or exemplary moral integrity.

    Max Weber đã định nghĩa uy quyền lôi cuốn là sự cống hiến cá nhân được truyền cảm hứng bởi chủ nghĩa anh hùng phi thường hoặc sự chính trực gương mẫu.

Cụm từ thường đi với charismatic

  • charismatic speaker: diễn giả đầy sức hút
  • charismatic charm: sức quyến rũ lôi cuốn

Từ đồng nghĩa

  • magnetic: có từ tính cuốn hút
  • captivating: làm say đắm lòng người

Từ trái nghĩa

  • dull: tẻ nhạt vô vị
  • uninspiring: không truyền được cảm hứng

Mẹo ghi nhớ

Charisma (sức hút cá nhân, thần thái) -> charismatic (người tỏa sáng xuất chúng ai nhìn cũng mê).

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →