spontaneous là gì?

/spɒnˈteɪniəs/Tính từ

spontaneous nghĩa là ngẫu hứng tự nhiên bộc phát

Hình minh họa từ spontaneous - ngẫu hứng tự nhiên bộc phát

Ví dụ với spontaneous

  • This thing looks very spontaneous.

    Thứ này trông rất ngẫu hứng tự nhiên bộc phát.

  • A1This thing looks very spontaneous.

    Thứ này trông rất ngẫu hứng tự nhiên bộc phát.

  • B1It is widely recognized as a spontaneous example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ ngẫu hứng tự nhiên bộc phát trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how spontaneous attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính ngẫu hứng tự nhiên bộc phát tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với spontaneous

  • very spontaneous: rất ngẫu hứng tự nhiên bộc phát
  • increasingly spontaneous: ngày càng ngẫu hứng tự nhiên bộc phát

Từ đồng nghĩa

  • unplanned: tự nhiên

Mẹo ghi nhớ

Chuyến đi phượt spontaneous ngẫu hứng mang lại bao trải nghiệm bất ngờ thú vị.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →