spontaneous là gì?
spontaneous nghĩa là ngẫu hứng tự nhiên bộc phát

Ví dụ với spontaneous
This thing looks very spontaneous.
Thứ này trông rất ngẫu hứng tự nhiên bộc phát.
A1This thing looks very spontaneous.
Thứ này trông rất ngẫu hứng tự nhiên bộc phát.
B1It is widely recognized as a spontaneous example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ ngẫu hứng tự nhiên bộc phát trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how spontaneous attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính ngẫu hứng tự nhiên bộc phát tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với spontaneous
- very spontaneous: rất ngẫu hứng tự nhiên bộc phát
- increasingly spontaneous: ngày càng ngẫu hứng tự nhiên bộc phát
Từ đồng nghĩa
- unplanned: tự nhiên
Mẹo ghi nhớ
Chuyến đi phượt spontaneous ngẫu hứng mang lại bao trải nghiệm bất ngờ thú vị.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- versatile đa tài đa năng linh hoạt
- tactful khéo léo tế nhị trong ứng xử
- conscientious tận tụy chu đáo có trách nhiệm
- dependable đáng tin cậy vững chãi
- gregarious thích giao thiệp hòa đồng vui vẻ
- persistent kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc
- zealous hăng say sốt sắng nhiệt huyết
- serendipity sự tình cờ may mắn kỳ diệu
- nostalgia nỗi hoài niệm ký ức xưa
- eloquence tài hùng biện ăn nói lưu loát
- tranquility sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên
- stoicism triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh