zealous là gì?
zealous nghĩa là hăng say sốt sắng nhiệt huyết

Ví dụ với zealous
This thing looks very zealous.
Thứ này trông rất hăng say sốt sắng nhiệt huyết.
A1This thing looks very zealous.
Thứ này trông rất hăng say sốt sắng nhiệt huyết.
B1It is widely recognized as a zealous example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ hăng say sốt sắng nhiệt huyết trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how zealous attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính hăng say sốt sắng nhiệt huyết tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với zealous
- very zealous: rất hăng say sốt sắng nhiệt huyết
- increasingly zealous: ngày càng hăng say sốt sắng nhiệt huyết
Từ đồng nghĩa
- enthusiastic: sốt sắng nhiệt tâm
Mẹo ghi nhớ
Tinh thần zealous hăng hái nhiệt tình cống hiến cho hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- serendipity sự tình cờ may mắn kỳ diệu
- nostalgia nỗi hoài niệm ký ức xưa
- eloquence tài hùng biện ăn nói lưu loát
- tranquility sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên
- stoicism triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh
- hedonism chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui
- altruism lòng vị tha đức tính vì người khác
- introspection sự tự soi xét nội tâm bên trong
- intuition trực giác linh cảm mách bảo
- Brave Dũng cảm, can đảm
- Cheerful Vui tươi, sôi nổi
- Clever Thông minh, khôn khéo