serendipity là gì?
serendipity nghĩa là sự tình cờ may mắn kỳ diệu

Ví dụ với serendipity
We can see a serendipity here.
Chúng ta có thể thấy một sự tình cờ may mắn kỳ diệu ở đây.
A1We can see a serendipity here.
Chúng ta có thể thấy một sự tình cờ may mắn kỳ diệu ở đây.
B1Understanding the role of serendipity is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự tình cờ may mắn kỳ diệu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how serendipity influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự tình cờ may mắn kỳ diệu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với serendipity
- common serendipity: sự tình cờ may mắn kỳ diệu phổ biến
- essential serendipity: sự tình cờ may mắn kỳ diệu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- happy coincidence: duyên may tình cờ
Mẹo ghi nhớ
Gặp lại người bạn cũ nơi phương xa là một serendipity điều tình cờ may mắn đáng quý.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- nostalgia nỗi hoài niệm ký ức xưa
- eloquence tài hùng biện ăn nói lưu loát
- tranquility sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên
- stoicism triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh
- hedonism chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui
- altruism lòng vị tha đức tính vì người khác
- introspection sự tự soi xét nội tâm bên trong
- intuition trực giác linh cảm mách bảo
- Brave Dũng cảm, can đảm
- Cheerful Vui tươi, sôi nổi
- Clever Thông minh, khôn khéo
- Confident Tự tin