stoicism là gì?
stoicism nghĩa là triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh

Ví dụ với stoicism
We can see a stoicism here.
Chúng ta có thể thấy một triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh ở đây.
A1We can see a stoicism here.
Chúng ta có thể thấy một triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh ở đây.
B1Understanding the role of stoicism is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how stoicism influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với stoicism
- common stoicism: triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh phổ biến
- essential stoicism: triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- calm endurance: chủ nghĩa khắc kỷ
Mẹo ghi nhớ
Tinh thần stoicism khắc kỷ rèn luyện cho con người sự điềm tĩnh trước mọi biến cố cuộc đời.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- hedonism chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui
- altruism lòng vị tha đức tính vì người khác
- introspection sự tự soi xét nội tâm bên trong
- intuition trực giác linh cảm mách bảo
- Brave Dũng cảm, can đảm
- Cheerful Vui tươi, sôi nổi
- Clever Thông minh, khôn khéo
- Confident Tự tin
- Easy-going Thoải mái
- Energetic Tràn đầy năng lượng
- Friendly Thân thiện
- Funny Vui tính, hài hước