stoicism là gì?

/ˈstəʊɪsɪzəm/Danh từ

stoicism nghĩa là triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh

Hình minh họa từ stoicism - triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh

Ví dụ với stoicism

  • We can see a stoicism here.

    Chúng ta có thể thấy một triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh ở đây.

  • A1We can see a stoicism here.

    Chúng ta có thể thấy một triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh ở đây.

  • B1Understanding the role of stoicism is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how stoicism influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với stoicism

  • common stoicism: triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh phổ biến
  • essential stoicism: triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • calm endurance: chủ nghĩa khắc kỷ

Mẹo ghi nhớ

Tinh thần stoicism khắc kỷ rèn luyện cho con người sự điềm tĩnh trước mọi biến cố cuộc đời.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →