Energetic là gì?
Energetic nghĩa là Tràn đầy năng lượng

Ví dụ với Energetic
He is an energetic boy. He enjoys sports.
Cậu ấy là một cậu bé giàu năng lượng. Cậu ấy rất yêu thích thể thao
A1The young puppy is very energetic and runs around all day.
Chú cún con rất giàu năng lượng và chạy nhảy lăng xăng cả ngày.
B1The band delivered an energetic live performance that kept the crowd dancing.
Ban nhạc đã cống hiến màn trình diễn sống động khiến khán giả nhảy múa không ngừng.
B2Venture accelerators seek dynamic, energetic founders capable of sustaining grueling sprint paces.
Các quỹ ươm tạo tìm kiếm những nhà sáng lập năng động, có khả năng duy trì nhịp độ làm việc bền bỉ.
Cụm từ thường đi với Energetic
- energetic performance: màn trình diễn tràn đầy năng lượng
- energetic workout: buổi tập luyện sôi nổi, tốn sức
- youthful and energetic: trẻ trung và giàu năng lượng
Từ đồng nghĩa
- vigorous: mạnh mẽ
- dynamic: năng động
Từ trái nghĩa
- lethargic: uể oải
- sluggish: chậm chạp
Mẹo ghi nhớ
Em nỡ giục (Energetic) cả nhà dậy sớm tập thể dục tràn đầy năng lượng.