Honest là gì?
Honest nghĩa là Thật thà, trung thực

Ví dụ với Honest
Since he is always honest and tells the truth, he gains many people’s trust.
Vì anh ấy luôn trung thực và nói sự thật nên anh ấy chiếm được lòng tin của rất nhiều người
A1Always be honest with your friends.
Hãy luôn thành thật với bạn bè của bạn.
B1To be completely honest, I didn't enjoy the movie very much.
Thành thật mà nói, tôi không thích bộ phim đó cho lắm.
B2While the accounting error caused a panic, the internal audit confirmed it was merely an honest mistake.
Dù sai sót kế toán gây hoang mang, cuộc kiểm toán nội bộ khẳng định đó chỉ là một sơ suất vô tình.
Cụm từ thường đi với Honest
- honest mistake: sai sót vô tình, không ác ý
- honest opinion: ý kiến thành thật
- to be honest: thành thật mà nói
Từ trái nghĩa
- dishonest: bất lương, không trung thực
- deceitful: dối trá
Mẹo ghi nhớ
Ăn nết (Honest) hiền lành trung thực ai cũng quý mến.