Loyal là gì?

/ˈlɔɪəl/Tính từ

Loyal nghĩa là Trung thành

Hình minh họa từ Loyal - Trung thành

Ví dụ với Loyal

  • Linda is known as a loyal friend who will never betray her friends.

    Linda được biết đến như một người bạn trung thành, người mà sẽ không bao giờ phản bội bạn bè

  • A1Dogs are known as faithful and loyal companions to humans.

    Chó được biết đến là loài bạn đồng hành trung thành và gắn bó với con người.

  • B1Rewarding loyal customers with tiered membership discounts reinforces brand retention.

    Tặng thưởng cho khách hàng trung thành bằng giảm giá thành viên giúp củng cố tỷ lệ giữ chân thương hiệu.

  • B2His senior lieutenants remained fiercely loyal despite escalating pressure from hostile takeover bidders.

    Các trợ thủ cấp cao của ông vẫn hết mực trung thành bất chấp sức ép thôn tính thù địch.

Cụm từ thường đi với Loyal

  • loyal customer: khách hàng trung thành
  • loyal friend: người bạn thủy chung, son sắt
  • fiercely loyal: hết mực trung thành

Từ đồng nghĩa

  • faithful: trung thực, thủy chung
  • devoted: hết lòng

Từ trái nghĩa

  • disloyal: bất trung
  • treacherous: phản trắc

Mẹo ghi nhớ

Lo âu (Loyal) tan biến vì chú chó cưng luôn trung thành bên chủ.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →