Reliable là gì?
Reliable nghĩa là Đáng tin cậy

Ví dụ với Reliable
We need a reliable person to manage the company finances.
Chúng tôi cần một người đáng tin cậy để quản lý tài chính công ty
A1He is a reliable friend who always arrives on time.
Anh ấy là người bạn đáng tin cậy luôn có mặt đúng giờ.
B1Reputable journalists never publish unverified claims without corroboration from a reliable source.
Các nhà báo uy tín không bao giờ đăng tải tin đồn chưa kiểm chứng nếu thiếu nguồn đáng tin.
B2Cloud server infrastructure must deliver five-nines uptime to remain commercially reliable.
Hạ tầng máy chủ đám mây phải đạt độ khả dụng 99,999% để duy trì độ tin cậy thương mại.
Cụm từ thường đi với Reliable
- reliable source: nguồn tin đáng tin cậy
- reliable partner: đối tác đáng tin
- highly reliable: độ tin cậy rất cao
Từ đồng nghĩa
- dependable: đáng tin cậy
- trustworthy: chuẩn xác
Từ trái nghĩa
- unreliable: bấp bênh, không đáng tin
- erratic: thất thường
Mẹo ghi nhớ
Rẻ lại bển (Reliable) chiếc xe máy cũ chạy cả chục năm vẫn cực kỳ đáng tin cậy.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- Humble Khiêm tốn
- Curious Tò mò, ham học hỏi
- Optimistic Lạc quan
- Pessimistic Bi quan
- arrogant kiêu ngạo ngạo mạn
- modest khiêm tốn nhún nhường
- diligent chăm chỉ cần mẫn
- tolerant khoan dung bao dung
- greedy tham lam hám lợi
- considerate chu đáo ân cần
- reckless liều lĩnh coi thường nguy hiểm
- cautious thận trọng cẩn trọng