tolerant là gì?
tolerant nghĩa là khoan dung bao dung

Ví dụ với tolerant
A healthy multicultural society encourages citizens to be tolerant of diverse beliefs.
Một xã hội đa văn hóa lành mạnh khuyến khích công dân khoan dung với những tín ngưỡng đa dạng.
A1Parents should be tolerant of minor teenage mistakes.
Cha mẹ nên khoan dung với những lỗi lầm nhỏ của lứa tuổi thanh thiếu niên.
B1Living abroad made him considerably more tolerant toward unfamiliar social customs and culinary traditions.
Sống ở nước ngoài làm cho anh trở nên khoan dung hơn nhiều đối với những phong tục xã hội và truyền thống ẩm thực xa lạ.
B2Cultivating a tolerant institutional culture mitigates inter-departmental factionalism, fostering creative pluralistic discourse.
Nuôi dưỡng một văn hóa thể chế khoan dung giúp giảm thiểu chủ nghĩa bè phái giữa các phòng ban, thúc đẩy các cuộc thảo luận đa nguyên sáng tạo.
Cụm từ thường đi với tolerant
- tolerant of differences: bao dung với những khác biệt
- tolerant society: xã hội khoan dung
Từ đồng nghĩa
- broad-minded: tư tưởng cởi mở
- accepting: chấp nhận tôn trọng
Từ trái nghĩa
- intolerant: hẹp hòi cố chấp
- bigoted: mù quáng định kiến
Mẹo ghi nhớ
Tolerate (chấp nhận, tha thứ) -> tolerant (có lòng khoan dung độ lượng).
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- greedy tham lam hám lợi
- considerate chu đáo ân cần
- reckless liều lĩnh coi thường nguy hiểm
- cautious thận trọng cẩn trọng
- witty dí dỏm thông minh sắc sảo
- cunning xảo quyệt mưu mô láu cá
- naive ngây thơ khờ dại cả tin
- introverted hướng nội trầm lặng
- extroverted hướng ngoại hòa đồng
- meticulous tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí
- charismatic có sức hút lôi cuốn quần chúng
- resilient kiên cường bất khuất có khả năng phục hồi nhanh