modest là gì?
modest nghĩa là khiêm tốn nhún nhường

Ví dụ với modest
Despite achieving massive international fame, the Nobel laureate remained exceptionally modest.
Bất chấp việc đạt được danh tiếng quốc tế vang dội, nhà khoa học đoạt giải Nobel vẫn đặc biệt khiêm tốn.
A1She is very modest about her singing talent.
Cô ấy rất khiêm tốn về tài năng ca hát của mình.
B1He attributed the laboratory's breakthrough to team collaboration with characteristic modest grace.
Anh quy kết bước đột phá của phòng thí nghiệm cho sự hợp tác nhóm với sự khiêm tốn nhã nhặn đặc trưng.
B2Living in modest accommodations reflected his philosophical disdain for conspicuous ostentation and materialistic consumerism.
Sống trong căn nhà khiêm tốn phản ánh sự coi thường về mặt triết học của ông đối với thói phô trương khoe mẽ và chủ nghĩa tiêu dùng vật chất.
Cụm từ thường đi với modest
- modest about achievements: khiêm tốn về thành tích
- modest lifestyle: lối sống giản dị khiêm nhường
Từ đồng nghĩa
- humble: khiêm nhường
- unassuming: không tự cao tự đại
Từ trái nghĩa
- boastful: khoe khoang
- arrogant: ngạo mạn kiêu căng
Mẹo ghi nhớ
Modest nghe như 'mô-điệt' - người có tài nhưng cư xử khiêm tốn, lịch thiệp.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- diligent chăm chỉ cần mẫn
- tolerant khoan dung bao dung
- greedy tham lam hám lợi
- considerate chu đáo ân cần
- reckless liều lĩnh coi thường nguy hiểm
- cautious thận trọng cẩn trọng
- witty dí dỏm thông minh sắc sảo
- cunning xảo quyệt mưu mô láu cá
- naive ngây thơ khờ dại cả tin
- introverted hướng nội trầm lặng
- extroverted hướng ngoại hòa đồng
- meticulous tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí