diligent là gì?
diligent nghĩa là chăm chỉ cần mẫn

Ví dụ với diligent
Through diligent effort and practice, she mastered fluent Spanish in two years.
Nhờ nỗ lực cần cù chăm chỉ và luyện tập, cô đã thành thạo tiếng Tây Ban Nha trôi chảy trong hai năm.
A1He is a diligent worker who never arrives late.
Anh ấy là một nhân viên chăm chỉ không bao giờ đi muộn.
B1Her diligent preparation before every trial earned her widespread respect across the legal profession.
Sự chuẩn bị siêng năng của cô trước mỗi phiên tòa đã giúp cô nhận được sự tôn trọng rộng rãi trong giới luật sư.
B2Only through diligent cross-referencing of archival manuscripts could the historian reconstruct the lost treaty fragments.
Chỉ nhờ vào việc đối chiếu chéo các bản thảo lưu trữ một cách cần mẫn mà nhà sử học mới có thể tái hiện lại những mảnh vỡ hiệp ước bị thất lạc.
Cụm từ thường đi với diligent
- diligent student: học sinh cần mẫn
- diligent research: nghiên cứu tỉ mỉ chuyên cần
Từ đồng nghĩa
- hardworking: chăm chỉ
- assiduous: siêng năng miệt mài
Từ trái nghĩa
- lazy: lười biếng
- indolent: lười nhác trễ nải
Mẹo ghi nhớ
Diligent nghe như 'đi-làm-siêng' - cần mẫn ngày ngày đi làm tích lũy kiến thức.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- tolerant khoan dung bao dung
- greedy tham lam hám lợi
- considerate chu đáo ân cần
- reckless liều lĩnh coi thường nguy hiểm
- cautious thận trọng cẩn trọng
- witty dí dỏm thông minh sắc sảo
- cunning xảo quyệt mưu mô láu cá
- naive ngây thơ khờ dại cả tin
- introverted hướng nội trầm lặng
- extroverted hướng ngoại hòa đồng
- meticulous tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí
- charismatic có sức hút lôi cuốn quần chúng