diligent là gì?

/ˈdɪlɪdʒənt/Tính từ

diligent nghĩa là chăm chỉ cần mẫn

Hình minh họa từ diligent - chăm chỉ cần mẫn

Ví dụ với diligent

  • Through diligent effort and practice, she mastered fluent Spanish in two years.

    Nhờ nỗ lực cần cù chăm chỉ và luyện tập, cô đã thành thạo tiếng Tây Ban Nha trôi chảy trong hai năm.

  • A1He is a diligent worker who never arrives late.

    Anh ấy là một nhân viên chăm chỉ không bao giờ đi muộn.

  • B1Her diligent preparation before every trial earned her widespread respect across the legal profession.

    Sự chuẩn bị siêng năng của cô trước mỗi phiên tòa đã giúp cô nhận được sự tôn trọng rộng rãi trong giới luật sư.

  • B2Only through diligent cross-referencing of archival manuscripts could the historian reconstruct the lost treaty fragments.

    Chỉ nhờ vào việc đối chiếu chéo các bản thảo lưu trữ một cách cần mẫn mà nhà sử học mới có thể tái hiện lại những mảnh vỡ hiệp ước bị thất lạc.

Cụm từ thường đi với diligent

  • diligent student: học sinh cần mẫn
  • diligent research: nghiên cứu tỉ mỉ chuyên cần

Từ đồng nghĩa

  • hardworking: chăm chỉ
  • assiduous: siêng năng miệt mài

Từ trái nghĩa

  • lazy: lười biếng
  • indolent: lười nhác trễ nải

Mẹo ghi nhớ

Diligent nghe như 'đi-làm-siêng' - cần mẫn ngày ngày đi làm tích lũy kiến thức.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →