Lazy là gì?

/ˈleɪzi/adj.

Lazy nghĩa là Lười biếng

Hình minh họa từ Lazy - Lười biếng

Ví dụ với Lazy

  • She is too lazy to go out exercising in the weekend.

    Cô ấy quá lười biếng để ra ngoài tập thể dục vào cuối tuần

  • A1Get up and clean your room, don't be lazy!

    Dậy dọn phòng đi, đừng có lười biếng thế!

  • B1We spent a lazy Sunday reading books and drinking hot chocolate.

    Chúng tôi đã có một ngày Chủ nhật thảnh thơi đọc sách và nhâm nhi sô-cô-la nóng.

  • B2Critics argued the project failure was due to indolent management rather than technical constraints.

    Giới phê bình cho rằng thất bại của dự án là do khâu quản lý lười nhác tắc trách hơn là rào cản kỹ thuật.

Cụm từ thường đi với Lazy

  • lazy afternoon: buổi chiều lười biếng, thảnh thơi
  • bone lazy: lười chảy thây, cực kỳ lười biếng

Từ đồng nghĩa

  • slothful: lười nhác, chậm chạp
  • indolent: biếng nhác
  • inactive: ít vận động, thụ động

Từ trái nghĩa

  • industrious: chăm chỉ, cần mẫn
  • diligent: siêng năng

Mẹo ghi nhớ

Lấy gì (Lazy) ăn nếu cứ lười biếng nằm ườn ra cả ngày.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →