Sincere là gì?
Sincere nghĩa là Chân thành, thật lòng

Ví dụ với Sincere
Please accept our sincere apologies for any inconvenience caused.
Xin hãy nhận lời xin lỗi chân thành của chúng tôi vì bất kỳ sự bất tiện nào
A1Please accept my sincere apologies for arriving so late.
Xin hãy nhận lời xin lỗi chân thành của tôi vì đã đến quá muộn.
B1The mayor expressed heartfelt, sincere gratitude to emergency relief volunteers.
Thị trưởng bày tỏ lòng biết ơn chân thành sâu sắc tới các tình nguyện viên cứu trợ khẩn cấp.
B2Discerning voters distinguish sincere policy convictions from opportunistic political theatrics.
Cử tri sáng suốt phân biệt được niềm tin chính sách chân thành với các màn kịch chính trị cơ hội.
Cụm từ thường đi với Sincere
- sincere apologies: lời xin lỗi chân thành
- sincere gratitude: lòng biết ơn chân thành
- yours sincerely: kính thư, trân trọng (cuối thư)
Từ đồng nghĩa
- genuine: thật lòng
- heartfelt: chân thành
Từ trái nghĩa
- insincere: giả tạo
- hypocritical: đạo đức giả
Mẹo ghi nhớ
Xin xỏ (Sincere) bằng cả tấm lòng chân thành thì ai cũng sẵn lòng giúp.