Humble là gì?

/ˈhʌmbl/Tính từ

Humble nghĩa là Khiêm tốn

Hình minh họa từ Humble - Khiêm tốn

Ví dụ với Humble

  • Despite his enormous wealth, he remains modest and humble.

    Mặc dù rất giàu có, ông ấy vẫn luôn giản dị và khiêm tốn

  • A1Despite his great fame, the soccer star remains very humble.

    Dù nổi tiếng lẫy lừng, ngôi sao bóng đá vẫn rất khiêm tốn.

  • B1The tech titan frequently recalled his humble beginnings operating out of an unheated garage.

    Ông trùm công nghệ thường nhắc lại khởi đầu khiêm tốn trong gara không có lò sưởi.

  • B2Truly transformative leaders combine fierce strategic ambition with profound personal humility.

    Những nhà lãnh đạo cải cách thực sự kết hợp hoài bão chiến lược mạnh mẽ với sự khiêm tốn sâu sắc.

Cụm từ thường đi với Humble

  • in my humble opinion: theo ý kiến khiêm tốn của tôi
  • humble beginnings: xuất thân nghèo khó, khiêm tốn
  • humble apology: lời tạ lỗi nhũn nhặn

Từ đồng nghĩa

  • modest: khiêm tốn
  • unassuming: giản dị

Từ trái nghĩa

  • arrogant: ngạo mạn
  • pompous: kiêu căng

Mẹo ghi nhớ

Hầm bò (Humble) quán cóc nhỏ giản dị là nơi vị tỷ phú khiêm tốn hay ghé ăn.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →