Nice là gì?
Nice nghĩa là Tốt, tử tế

Ví dụ với Nice
I have nice colleagues at work who are willing to help me with difficult problems.
Tôi có những người đồng nghiệp tử tế luôn sẵn sàng giúp tôi với các vấn đề khó khăn tại nơi làm việc
A1It is very nice of you to help the elderly woman cross the road.
Bạn thật tử tế khi đã giúp bà cụ qua đường.
B1Adding personalized handwritten notes to customer orders was a really nice touch.
Thêm mẩu thiệp viết tay cá nhân hóa vào đơn hàng là một điểm nhấn tinh tế đáng khen.
B2Corporate negotiators must avoid being excessively nice when firm contractual boundaries are required.
Người đàm phán doanh nghiệp cần tránh việc quá dễ dãi khi cần thiết lập ranh giới hợp đồng vững chắc.
Cụm từ thường đi với Nice
- nice to meet you: rất vui được gặp bạn
- have a nice day: chúc một ngày tốt lành
- nice touch: chi tiết tinh tế, điểm nhấn đáng khen
Từ đồng nghĩa
- kind: tử tế
- pleasant: dễ chịu
Từ trái nghĩa
- nasty: xấu xa
- unpleasant: khó ưa
Mẹo ghi nhớ
Nai (Nice) vàng ngơ ngác hiền lành, ai gặp cũng khen tính tình dễ thương.