Kind là gì?
Kind nghĩa là Tốt bụng

Ví dụ với Kind
He offers to help her with the heavy bags as a kind gestute.
Anh ấy ngỏ lời muốn giúp cô với những chiếc túi nặng như một cử chỉ của sự tốt bụng
A1It was very kind of you to help me carry the bags.
Bạn thật tốt bụng khi đã giúp tôi xách những chiếc túi.
B1Her handmade jewelry designs are truly one of a kind.
Những thiết kế trang sức thủ công của cô ấy thực sự độc nhất vô nhị.
B2A genuinely benevolent and kind leader prioritizes employee well-being above mere quarterly quotas.
Một nhà lãnh đạo thực sự nhân từ và tốt bụng luôn đặt phúc lợi nhân viên lên trên những chỉ tiêu hàng quý.
Cụm từ thường đi với Kind
- kind-hearted: có trái tim nhân hậu, tốt bụng
- kind regards: trân trọng (cuối thư)
- one of a kind: độc nhất vô nhị
Từ đồng nghĩa
- benevolent: nhân từ, vị tha
- considerate: chu đáo, ân cần
- compassionate: giàu tình thương
Từ trái nghĩa
- cruel: tàn nhẫn, độc ác
- harsh: khắc nghiệt
Mẹo ghi nhớ
Khen (Kind) người có lòng tốt bụng, sống lương thiện nhân ái.