benevolent là gì?
benevolent nghĩa là nhân từ nhân ái độ lượng

Ví dụ với benevolent
The benevolent old man donated his fortune to local orphanages.
Người đàn ông nhân từ đã quyên góp toàn bộ tài sản của mình cho các trại trẻ mồ côi địa phương.
A1The benevolent old man donated his fortune to local orphanages.
Người đàn ông nhân từ đã quyên góp toàn bộ tài sản của mình cho các trại trẻ mồ côi địa phương.
B1A benevolent leader inspires organizational loyalty by prioritizing employee well-being over ruthless profitability.
Một nhà lãnh đạo nhân từ truyền cảm hứng cho sự trung thành của tổ chức bằng cách ưu tiên hạnh phúc của nhân viên hơn là lợi nhuận tàn nhẫn.
B2Philosophers since the Enlightenment have posited that benevolent governance legitimacy derives from promoting the greatest happiness for the greatest number.
Các triết gia từ thời Khai sáng đã thừa nhận rằng tính hợp pháp của nền quản trị nhân từ bắt nguồn từ việc thúc đẩy hạnh phúc lớn nhất cho số lượng người lớn nhất.
Cụm từ thường đi với benevolent
- benevolent smile: nụ cười nhân hậu ấm áp
- benevolent donor: nhà hảo tâm nhân từ
Từ đồng nghĩa
- kind-hearted: nhân hậu
Từ trái nghĩa
- malevolent: ác tâm hiểm độc
Mẹo ghi nhớ
Bene (tốt đẹp) + vol (ý muốn) = người luôn có tấm lòng thiện lương mong điều tốt lành cho mọi người.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- cynical hoài nghi cay độc không tin vào lòng tốt
- pragmatic thực dụng thực tế hướng đến hiệu quả
- empathetic biết thấu cảm lắng nghe
- spontaneous ngẫu hứng tự nhiên bộc phát
- versatile đa tài đa năng linh hoạt
- tactful khéo léo tế nhị trong ứng xử
- conscientious tận tụy chu đáo có trách nhiệm
- dependable đáng tin cậy vững chãi
- gregarious thích giao thiệp hòa đồng vui vẻ
- persistent kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc
- zealous hăng say sốt sắng nhiệt huyết
- serendipity sự tình cờ may mắn kỳ diệu