empathetic là gì?

/ˌempəˈθetɪk/Tính từ

empathetic nghĩa là biết thấu cảm lắng nghe

Hình minh họa từ empathetic - biết thấu cảm lắng nghe

Ví dụ với empathetic

  • This thing looks very empathetic.

    Thứ này trông rất biết thấu cảm lắng nghe.

  • A1This thing looks very empathetic.

    Thứ này trông rất biết thấu cảm lắng nghe.

  • B1It is widely recognized as a empathetic example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ biết thấu cảm lắng nghe trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how empathetic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính biết thấu cảm lắng nghe tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với empathetic

  • very empathetic: rất biết thấu cảm lắng nghe
  • increasingly empathetic: ngày càng biết thấu cảm lắng nghe

Từ đồng nghĩa

  • understanding: thấu hiểu

Mẹo ghi nhớ

Người empathetic luôn biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →