eloquence là gì?

/ˈeləkwəns/Danh từ

eloquence nghĩa là tài hùng biện ăn nói lưu loát

Hình minh họa từ eloquence - tài hùng biện ăn nói lưu loát

Ví dụ với eloquence

  • We can see a eloquence here.

    Chúng ta có thể thấy một tài hùng biện ăn nói lưu loát ở đây.

  • A1We can see a eloquence here.

    Chúng ta có thể thấy một tài hùng biện ăn nói lưu loát ở đây.

  • B1Understanding the role of eloquence is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của tài hùng biện ăn nói lưu loát là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how eloquence influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tài hùng biện ăn nói lưu loát ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với eloquence

  • common eloquence: tài hùng biện ăn nói lưu loát phổ biến
  • essential eloquence: tài hùng biện ăn nói lưu loát thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • fluent speech: tài diễn thuyết

Mẹo ghi nhớ

Tài năng eloquence hùng biện thuyết phục của diễn giả làm rung động cả khán phòng.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →