Cheerful là gì?
Cheerful nghĩa là Vui tươi, sôi nổi

Ví dụ với Cheerful
Because of her cheerful personality, everyone wants to be around her.
Vì tính cách vui tươi của cô ấy, ai ai cũng muốn ở gần cô
A1She is always cheerful and greets everyone with a smile.
Cô ấy luôn vui vẻ và chào hỏi mọi người với một nụ cười.
B1Despite facing setbacks, his cheerful outlook inspired the entire team.
Dù gặp trở ngại, tinh thần vui tươi lạc quan của anh đã truyền cảm hứng cho cả đội.
B2A bright and cheerful workplace environment demonstrably reduces employee absenteeism.
Một môi trường làm việc sáng sủa và vui tươi giúp giảm rõ rệt tỷ lệ vắng mặt của nhân viên.
Cụm từ thường đi với Cheerful
- cheerful smile: nụ cười rạng rỡ, tươi vui
- cheerful disposition: tính tình vui vẻ, lạc quan
- bright and cheerful: sáng sủa và vui tươi
Từ đồng nghĩa
- joyful: vui sướng
- buoyant: hồ hởi
Từ trái nghĩa
- gloomy: u sầu
- morose: ủ rũ
Mẹo ghi nhớ
Chỉ phở (Cheerful) ngon lành nở nụ cười vui tươi phấn khởi.