Clever là gì?
Clever nghĩa là Thông minh, khôn khéo

Ví dụ với Clever
The way she talk is so clever that her colleague look up to her.
Cách nói chuyện của cô ấy rất khôn khéo nên các đồng nghiệp đều kính trọng cô
A1She came up with a clever solution to the puzzle.
Cô ấy đã nghĩ ra một cách giải thông minh cho câu đố.
B1The advertising campaign made clever use of social media.
Chiến dịch quảng cáo đã tận dụng mạng xã hội một cách rất tài tình.
B2His argument sounded ingenious initially, but critics pointed out it was too clever by half.
Lập luận của anh ta thoạt nghe rất tài ba, nhưng giới phê bình chỉ ra rằng nó đã quá khôn lỏi đến mức phản tác dụng.
Cụm từ thường đi với Clever
- clever trick: mẹo vặt thông minh
- clever idea: ý tưởng tài tình
- too clever by half: tự cho mình là quá thông minh mà phản tác dụng
Từ đồng nghĩa
- intelligent: thông minh
- bright: sáng dạ
- ingenious: khéo léo, tài tình
Từ trái nghĩa
- foolish: ngốc nghếch
- clumsy: vụng về
Mẹo ghi nhớ
Cứ le-ve (Clever) học hỏi khắp nơi rồi sẽ thông minh khôn khéo.