Friendly là gì?
Friendly nghĩa là Thân thiện

Ví dụ với Friendly
Her friendly smile warms my heart.
Nụ cười thân thiện của cô ấy sưởi ấm trái tim tôi
A1The hotel staff were polite and very friendly.
Nhân viên khách sạn rất lịch sự và vô cùng thân thiện.
B1The mobile application offers an intuitive, user-friendly interface for beginners.
Ứng dụng di động cung cấp giao diện trực quan, thân thiện cho người mới bắt đầu.
B2The multinational corporation pledged to switch entirely to environmentally friendly packaging.
Tập đoàn đa quốc gia cam kết chuyển đổi hoàn toàn sang bao bì thân thiện với môi trường.
Cụm từ thường đi với Friendly
- environmentally friendly: thân thiện với môi trường
- user-friendly: dễ sử dụng, thân thiện với người dùng
- friendly match: trận thi đấu giao hữu
Từ đồng nghĩa
- amiable: hòa nhã, đáng mến
- cordial: thân ái, chân tình
- approachable: dễ gần, cởi mở
Từ trái nghĩa
- hostile: thù địch, khó chịu
- unfriendly: không thân thiện
Mẹo ghi nhớ
Phen đi (Friendly) xa gặp được nhiều người bạn thân thiện tốt bụng.