Quiet là gì?

/ˈkwaɪət/Tính từ

Quiet nghĩa là Im lặng, trầm tính

Hình minh họa từ Quiet - Im lặng, trầm tính

Ví dụ với Quiet

  • He is a quite person so people who have just met him may think that he is cold and distant.

    Anh ấy là một người trầm tính nên những người mới gặp thường nghĩ anh ấy là một người lạnh lùng và xa cách

  • A1Please be quiet while students are taking their final exam.

    Xin hãy giữ im lặng trong khi các học sinh đang làm bài thi cuối kỳ.

  • B1She exudes a quiet confidence that immediately reassures anxious clients.

    Cô ấy toát lên sự tự tin thầm lặng khiến các khách hàng lo lắng lập tức an tâm.

  • B2Retirees relocate to the countryside seeking respite, solitude, and authentic peace and quiet.

    Người về hưu chuyển về nông thôn để tìm kiếm sự thư thái, tĩnh mịch và bình yên đích thực.

Cụm từ thường đi với Quiet

  • peace and quiet: sự bình yên và tĩnh lặng
  • quiet confidence: sự tự tin thầm lặng, điềm tĩnh
  • keep quiet: giữ im lặng

Từ đồng nghĩa

  • silent: im ắng
  • reserved: kín tiếng, trầm lặng

Từ trái nghĩa

  • noisy: ồn ào
  • boisterous: huyên náo

Mẹo ghi nhớ

Quay (Quiet) lại thư viện để tận hưởng không gian yên tĩnh đọc sách.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →