Stubborn là gì?
Stubborn nghĩa là Bướng bỉnh, cứng đầu

Ví dụ với Stubborn
He was too stubborn to admit that his initial plan had failed.
Anh ta quá bướng bỉnh nên không chịu thừa nhận kế hoạch ban đầu đã thất bại
A1My little brother is stubborn and refuses to eat green vegetables.
Em trai tôi rất bướng bỉnh và kiên quyết không chịu ăn rau xanh.
B1He was as stubborn as a mule, ignoring all doctor warnings about smoking.
Anh ta bướng bỉnh như lừa, bỏ ngoài tai mọi lời cảnh báo của bác sĩ về hút thuốc.
B2Central banks grappled with stubborn core inflation that defied consecutive rate hikes.
Các ngân hàng trung ương phải vật lộn với lạm phát cốt lõi dai dẳng bất chấp các đợt tăng lãi suất liên tiếp.
Cụm từ thường đi với Stubborn
- stubborn as a mule: bướng bỉnh như lừa, ngoan cố
- stubborn stain: vết bẩn cứng đầu, khó giặt
- stubborn resistance: sự kháng cự ngoan cường
Từ đồng nghĩa
- obstinate: bướng bỉnh
- tenacious: ngoan cường
Từ trái nghĩa
- pliable: dễ uốn nắn
- flexible: linh hoạt
Mẹo ghi nhớ
Sợ tất bẩn (Stubborn) giặt mãi không sạch vết ố cứng đầu.