Ambitious là gì?
Ambitious nghĩa là Có tham vọng, hoài bão

Ví dụ với Ambitious
She is an ambitious student determined to study abroad.
Cô ấy là một sinh viên có hoài bão quyết tâm đi du học
A1She is an ambitious student who wants to study medicine abroad.
Cô ấy là một học sinh giàu hoài bão muốn đi du học ngành y khoa.
B1The startup announced an ambitious plan to achieve carbon neutrality by 2030.
Công ty khởi nghiệp công bố kế hoạch đầy tham vọng nhằm đạt mức trung hòa carbon vào năm 2030.
B2Overly ambitious growth projections ungrounded in unit economics often precipitate venture bankruptcies.
Dự phóng tăng trưởng quá tham vọng mà không dựa trên chỉ số đơn vị thường dẫn đến phá sản mạo hiểm.
Cụm từ thường đi với Ambitious
- ambitious plan: kế hoạch đầy tham vọng
- highly ambitious: vô cùng giàu hoài bão
- ambitious goal: mục tiêu lớn lao
Từ đồng nghĩa
- aspiring: đầy khát vọng
- driven: quyết tâm cao
Từ trái nghĩa
- complacent: tự mãn
- aimless: không mục đích
Mẹo ghi nhớ
Âm mưu (Ambitious) biến thành hoài bão lớn lao xây dựng sự nghiệp lừng lẫy.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- Compassionate Giàu lòng trắc ẩn
- Courageous Dũng cảm, kiên cường
- Stubborn Bướng bỉnh, cứng đầu
- Sincere Chân thành, thật lòng
- Reliable Đáng tin cậy
- Humble Khiêm tốn
- Curious Tò mò, ham học hỏi
- Optimistic Lạc quan
- Pessimistic Bi quan
- arrogant kiêu ngạo ngạo mạn
- modest khiêm tốn nhún nhường
- diligent chăm chỉ cần mẫn