Shy là gì?
Shy nghĩa là Nhút nhát

Ví dụ với Shy
That boy over there is so shy.
Cậu bé đằng kia thật là nhút nhát
A1The little boy was too shy to speak to the new visitors.
Cậu bé quá nhút nhát nên không dám bắt chuyện với những vị khách mới.
B1As a teenager he was painfully shy, but public speaking classes transformed him.
Thời thiếu niên anh ấy cực kỳ rụt rè, nhưng các lớp diễn thuyết trước đám đông đã thay đổi anh.
B2Resolute venture capitalists do not shy away from funding unproven, radical technologies.
Các nhà đầu tư mạo hiểm kiên định không hề ngần ngại trước việc tài trợ cho những công nghệ mới chưa được kiểm chứng.
Cụm từ thường đi với Shy
- camera shy: ngại ống kính máy ảnh
- shy away from: né tránh, ngần ngại trước thử thách
- painfully shy: cực kỳ nhút nhát, e dè
Từ đồng nghĩa
- timid: rụt rè
- bashful: e ấp
Từ trái nghĩa
- bold: dạn dĩ
- extroverted: hướng ngoại
Mẹo ghi nhớ
Sai (Shy) một li thì ngại ngùng đỏ mặt, tính nhút nhát đứng nép sau cửa.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- Ambitious Có tham vọng, hoài bão
- Compassionate Giàu lòng trắc ẩn
- Courageous Dũng cảm, kiên cường
- Stubborn Bướng bỉnh, cứng đầu
- Sincere Chân thành, thật lòng
- Reliable Đáng tin cậy
- Humble Khiêm tốn
- Curious Tò mò, ham học hỏi
- Optimistic Lạc quan
- Pessimistic Bi quan
- arrogant kiêu ngạo ngạo mạn
- modest khiêm tốn nhún nhường