Generous là gì?
Generous nghĩa là Hào phóng

Ví dụ với Generous
Being a generous man, he does not mind sharing his loaf of bread with a homeless man.
Là một người hào phóng, anh ấy không ngại chia sẻ ổ bánh mì của mình với một người vô gia cư
A1He gave a generous gift to the charity.
Anh ấy đã tặng một món quà hào phóng cho hội từ thiện.
B1Thank you for your generous help during our family crisis.
Cảm ơn sự giúp đỡ hào hiệp của bạn trong lúc gia đình chúng tôi gặp khó khăn.
B2A great leader is demanding of results yet exceptionally generous with praise and recognition.
Một nhà lãnh đạo giỏi luôn khắt khe với kết quả nhưng lại vô cùng hào phóng lời khen và sự công nhận.
Cụm từ thường đi với Generous
- generous offer: lời đề nghị hào phóng
- generous donation: khoản quyên góp hào hiệp
- generous with praise: không tiếc lời khen ngợi
Từ đồng nghĩa
- magnanimous: hào hiệp, cao thượng
- charitable: từ thiện, nhân ái
- bountiful: dồi dào, rộng rãi
Từ trái nghĩa
- stingy: keo kiệt, bủn xỉn
- mean: bủn xỉn, ti tiện
Mẹo ghi nhớ
Ghé nợ (Generous) giúp đỡ người nghèo trả nợ là tấm lòng hào phóng.