Bright là gì?
Bright nghĩa là Nắng sáng, tươi sáng

Ví dụ với Bright
It was a bright day with the sun shining and the wind blowing.
Đó là một ngày trời tươi sáng với mặt trời chiếu sáng và gió thổi lồng lộng
A1The bright morning sun woke me up through the curtains.
Ánh nắng sáng rực rỡ buổi sớm mai đã đánh thức tôi qua tấm rèm cửa.
B1Even when things go wrong, she always manages to look on the bright side.
Ngay cả khi mọi chuyện trắc trở, cô ấy luôn biết cách nhìn vào mặt tích cực.
B2The prodigy displayed a bright intellect, grasping advanced linear algebra at age twelve.
Thần đồng thể hiện trí tuệ thông minh sáng láng, tiếp thu đại số tuyến tính nâng cao khi mới mười hai tuổi.
Cụm từ thường đi với Bright
- bright idea: ý kiến hay, ý tưởng sáng suốt
- bright future: tương lai tươi sáng
- look on the bright side: nhìn vào mặt tích cực của vấn đề
Từ đồng nghĩa
- luminous: sáng rực
- intelligent: thông minh
Từ trái nghĩa
- dim: mờ ảo
- gloomy: ảm đạm
Mẹo ghi nhớ
Bờ rào (Bright) sáng bừng lên dưới ánh nắng ban mai rực rỡ.