Cloudy là gì?
Cloudy nghĩa là Nhiều mây

Ví dụ với Cloudy
According to the weather forecast, tomorrow is going to be a cloudy day.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ là một ngày trời nhiêu mây
A1It is a cloudy day today, so it might rain later.
Hôm nay là một ngày nhiều mây, nên lát nữa trời có thể mưa.
B1Weather forecasts predict partly cloudy conditions with scattered sunshine throughout the afternoon.
Dự báo thời tiết cho thấy trời nhiều mây rải rác xen kẽ nắng nhẹ suốt buổi chiều.
B2The chemist noted the solution turned abnormally cloudy, signaling chemical precipitate formation.
Nhà hóa học nhận thấy dung dịch trở nên đục bất thường, báo hiệu sự hình thành kết tủa hóa học.
Cụm từ thường đi với Cloudy
- cloudy sky: bầu trời nhiều mây
- cloudy liquid: chất lỏng đục ngầu
- partly cloudy: trời có mây rải rác
Từ đồng nghĩa
- overcast: u ám, mây mù
- murky: mờ đục
Mẹo ghi nhớ
Cào đi (Cloudy) lớp mây u ám để đón ánh nắng chan hòa chiếu rọi.