Humid là gì?
Humid nghĩa là Nóng ẩm, ẩm ướt

Ví dụ với Humid
It is so humid that I’ve had to change my shirt twice already.
Trời nóng ẩm đến mức mà tôi đã phải thay 2 cái áo phông rồi đấy
A1Summer days in Hanoi are very hot and humid.
Những ngày mùa hè ở Hà Nội rất nóng bức và ẩm ướt.
B1Tropical rainforests maintain a permanently warm and humid climate throughout the entire year.
Rừng mưa nhiệt đới duy trì khí hậu ấm áp và ẩm ướt liên tục suốt cả năm.
B2Elevated relative humidity impedes evaporative sweat cooling, accelerating heat exhaustion in outdoor laborers.
Độ ẩm tương đối tăng cao cản trở quá trình bốc hơi mồ hôi làm mát, khiến lao động ngoài trời nhanh kiệt sức vì nhiệt.
Cụm từ thường đi với Humid
- hot and humid: nóng bức và ngột ngạt/nồm ẩm
- humid climate: khí hậu nhiệt đới ẩm
- high humidity: độ ẩm cao
Từ đồng nghĩa
- muggy: ngột ngạt, oi bức
- damp: ẩm mốc
Từ trái nghĩa
- arid: khô ráo
- dry: khô hanh
Mẹo ghi nhớ
Hút mít (Humid) thơm lừng trong căn phòng nóng ẩm ngày hè.