Hail là gì?
Hail nghĩa là Mưa đá

Ví dụ với Hail
Sudden hail damaged roofs and car windows across the neighborhood.
Trận mưa đá bất ngờ đã làm hư hại mái nhà và kính xe khắp khu phố
A1Chunks of cold hail fell from the dark stormy sky.
Những cục mưa đá lạnh ngắt rơi xuống từ bầu trời giông bão tối tăm.
B1The breakthrough medical discovery was hailed as a monumental triumph across the scientific world.
Phát hiện y học đột phá đã được ca ngợi như một chiến thắng vĩ đại khắp giới khoa học.
B2Severe summer hailstorms shattered glass agricultural greenhouses, destroying delicate hydroponic yields.
Những trận mưa đá mùa hè dữ dội đã làm vỡ tan các nhà kính nông nghiệp bằng thủy tinh, tàn phá các lứa rau thủy canh mỏng manh.
Cụm từ thường đi với Hail
- hail storm: trận mưa đá
- hail as a success: ca ngợi/tôn vinh như một thành công vang dội
- hail a taxi: vẫy một chiếc xe taxi
Từ đồng nghĩa
- acclaim: hoan nghênh, ca ngợi
- ice pellets: hạt băng
Mẹo ghi nhớ
Hãi (Hail) hùng né tránh những viên mưa đá to tướng rơi từ trên trời xuống.
Từ vựng khác chủ đề Thời tiết
- Humidity Độ ẩm
- Thunderstorm Cơn dông bão
- Gale Cơn gió mạnh cấp bão, gió giật dữ dội
- Muggy Thời tiết oi bức, ngột ngạt ẩm ướt
- Haze Màn khói mù, sương mờ bụi mờ quang hóa
- Sleet Mưa tuyết (mưa lẫn tuyết hoặc mưa đá nhỏ)
- Heatwave Đợt nắng nóng gay gắt kéo dài
- Downpour Cơn mưa rào như trút nước
- Frost Sương giá, lớp băng trắng phủ bề mặt
- Overcast Trời u ám, xám xịt nhiều mây
- Monsoon Gió mùa, mùa mưa bão nhiệt đới
- scorching nóng như thiêu như đốt